giấy trang kim

Học thuật
Thân thiện
giấy trang kim

Trẻ em dùng giấy trang kim để trang trí thiệp Giáng sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giấy mỏng, thường một mặt được phủ một lớp kim loại (như vàng, bạc, đồng) hoặc nhựa óng ánh, dùng để trang trí, làm đồ thủ công mỹ nghệ hoặc đóng gói quà tặng. Loại giấy này bề mặt sáng lấp lánh, tạo hiệu ứng thẩm mỹ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy dùng giấy trang kim vàng để gói hộp quà.
    • Những chiếc đèn lồng được dán giấy trang kim đỏ rực rỡ.
    • Trong nghề làm tranh thêu, giấy trang kim đôi khi được ứng dụng để tạo điểm nhấn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trang trí bằng giấy trang kim": chỉ hành động sử dụng loại giấy này để làm đẹp cho một vật thể.
    • Người thợ trang trí bằng giấy trang kim lên khung ảnh, khiến trở nên quý phái.
Biến thể từ gần giống
  • Trang kim (danh từ): thường dùng như từ đồng nghĩa, chỉ chung các vật liệu mỏng, sáng lấp lánh dùng để trang trí, có thể giấy hoặc kim loại.

    • Anh ấy mua trang kim về dát lên bức tượng.
  • Giấy bạc (danh từ): thường chỉ loại giấy/gói mỏng bằng nhôm, dùng trong đóng gói thực phẩm hoặc công nghiệp, có thể không màu sắc óng ánh như giấy trang kim.

  • Giấy nhún (danh từ): một loại giấy bề mặt nhăn, dùng làm hoa giả hoặc trang trí, khác biệt về chất liệu công dụng so với giấy trang kim.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy kim tuyến: thường chỉ loại giấy dán các sợi kim tuyến lấp lánh, hiệu ứng tương tự.
  • Giấy ánh kim: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào đặc tính phản chiếu ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "giấy trang kim")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "giấy trang kim")

giấy trang kim

Trẻ em dùng giấy trang kim để trang trí thiệp Giáng sinh.

  1. X. Trang kim.