giấy trang kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy mỏng, thường có một mặt được phủ một lớp kim loại (như vàng, bạc, đồng) hoặc nhựa óng ánh, dùng để trang trí, làm đồ thủ công mỹ nghệ hoặc đóng gói quà tặng. Loại giấy này có bề mặt sáng lấp lánh, tạo hiệu ứng thẩm mỹ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy dùng giấy trang kim vàng để gói hộp quà.
- Những chiếc đèn lồng được dán giấy trang kim đỏ rực rỡ.
- Trong nghề làm tranh thêu, giấy trang kim đôi khi được ứng dụng để tạo điểm nhấn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trang trí bằng giấy trang kim": chỉ hành động sử dụng loại giấy này để làm đẹp cho một vật thể.
- Người thợ trang trí bằng giấy trang kim lên khung ảnh, khiến nó trở nên quý phái.
Biến thể và từ gần giống
Trang kim (danh từ): thường dùng như từ đồng nghĩa, chỉ chung các vật liệu mỏng, sáng lấp lánh dùng để trang trí, có thể là giấy hoặc lá kim loại.
- Anh ấy mua trang kim về dát lên bức tượng.
Giấy bạc (danh từ): thường chỉ loại giấy/gói mỏng bằng nhôm, dùng trong đóng gói thực phẩm hoặc công nghiệp, có thể không có màu sắc óng ánh như giấy trang kim.
- Giấy nhún (danh từ): một loại giấy có bề mặt nhăn, dùng làm hoa giả hoặc trang trí, khác biệt về chất liệu và công dụng so với giấy trang kim.
Từ đồng nghĩa
- Giấy kim tuyến: thường chỉ loại giấy có dán các sợi kim tuyến lấp lánh, hiệu ứng tương tự.
- Giấy ánh kim: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào đặc tính phản chiếu ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "giấy trang kim")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "giấy trang kim")
- X. Trang kim.